us house of representatives

Định nghĩa

Danh từ: - Hạ viện Hoa Kỳ: "us house of representatives" viện lập pháp thấp hơn của Quốc hội Hoa Kỳ, bao gồm các đại diện được bầu từ các tiểu bang dựa trên dân số.

dụ sử dụng
  • (Hạ viện Hoa Kỳ đã thông qua một dự luật mới về chăm sóc sức khỏe.)
  • (Các thành viên của Hạ viện Hoa Kỳ phục vụ nhiệm kỳ hai năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit in the US House of Representatives": ngồi ghế trong Hạ viện Hoa Kỳ.
    • She has been elected to sit in the US House of Representatives for three consecutive terms. ( ấy đã được bầu ngồi ghế trong Hạ viện Hoa Kỳ trong ba nhiệm kỳ liên tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • House of Representatives (danh từ): Hạ viện (dùng chung cho nhiều quốc gia, nhưng khi nói về Mỹ thường đi kèm "US").
  • Lower house (danh từ): viện thấp hơn (trong hệ thống lưỡng viện).
Từ đồng nghĩa
  • Lower chamber: viện thấp hơn (thuật ngữ chính trị).
  • People's house: ngôi nhà của nhân dân (cách gọi không chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Speaker of the US House of Representatives: Chủ tịch Hạ viện Hoa Kỳ.
    • The Speaker of the US House of Representatives is the presiding officer. (Chủ tịch Hạ viện Hoa Kỳ người điều hành.)
Thành ngữ liên quan
  • The House of Representatives is the voice of the people: Hạ viện tiếng nói của nhân dân.
    • Many believe the US House of Representatives is the voice of the people because of its direct election. (Nhiều người tin rằng Hạ viện Hoa Kỳ tiếng nói của nhân dân được bầu trực tiếp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "us house of representatives"